menu_book
見出し語検索結果 "tia bức xạ" (1件)
日本語
名放射線
Con người cần được bảo vệ khỏi tia bức xạ.
人は放射線から守られる必要がある。
swap_horiz
類語検索結果 "tia bức xạ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tia bức xạ" (1件)
Con người cần được bảo vệ khỏi tia bức xạ.
人は放射線から守られる必要がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)